Benzyl alcohol là tá dược được sử dụng phổ biến trong dược phẩm, nổi bật với vai trò chất bảo quản kháng khuẩn, đồng thời được ứng dụng làm dung môi và tá dược trợ tan trong một số công thức. Đặc tính kháng khuẩn của benzyl alcohol đặc biệt hữu ích trong các chế phẩm thuốc tiêm và thuốc nhỏ mắt, góp phần kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật trong quá trình sử dụng.





| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên nguyên liệu | Benzyl Alcohol (Injection) |
| Công thức phân tử | C₇H₈O |
| Khối lượng phân tử | 108,14 g/mol |
| Tính chất | Dung dịch dạng dầu trong suốt, không màu |
| Độ tan | Tan trong nước, rất dễ tan ethanol, ether và các loại dầu béo |
| Tỷ trọng | 1,043 – 1,049 g/mL (20°C) |
| Phổ kháng khuẩn | Hiệu quả trên vi khuẩn Gram dương (S. aureus), đồng thời có hoạt tính nhất định đối với vi khuẩn Gram âm, nấm men và nấm mốc. |
Benzyl alcohol mang lại nhiều lợi ích trong bào chế dược phẩm nhờ đặc tính ổn định, an toàn và khả năng kháng khuẩn hiệu quả. Dưới đây là những điểm mạnh nổi bật và các lưu ý quan trọng khi sử dụng trong công thức.
| Đặc tính | Điểm mạnh | Lưu ý |
|---|---|---|
| Dung dịch dạng dầu trong suốt, không màu | Tạo cảm quan tốt cho các chế phẩm dung dịch uống, dùng ngoài và tiêm | Do có mùi đặc trưng nhẹ, vị hơi cay nhẹ nên cần thêm tá dược tạo hương, tạo ngọt trong chế phẩm uống |
| Ổn định dưới nhiệt độ và thủy phân | Không phản ứng với nước và có thể được tiệt khuẩn bằng hấp tiệt khuẩn | Benzyl alcohol có khả năng bị oxy hóa từ từ, do vậy cần thêm khí nitơ hoặc thêm tá dược chống oxy hóa trong chế phẩm. |
| Hoạt tính kháng khuẩn trên cả Gram dương và Gram âm (S. aureus, P. aeruginosa) | Có thể sử dụng như chất bảo quản kháng khuẩn (antimicrobial preservative) trong các chế phẩm dạng lỏng | Hoạt tính tối ưu ở pH < 5 và giảm đáng kể ở pH > 8. |
| Khả năng hòa tan tốt trong dung môi phân cực lẫn kém phân cực | Có thể phối hợp đa dạng trong công thức và dạng bào chế khác nhau | Cần đánh giá khả năng tương hợp với các thành phần khác trong công thức |
Benzyl Alcohol (Injection) mang lại nhiều giá trị chức năng trong các dạng bào chế khác nhau, hỗ trợ tối ưu công thức và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật trong chế phẩm.

Hỗ trợ tăng độ tan của một số hoạt chất kém tan trong nước.

Đồng dung môi hòa tan các hoạt chất kém tan.

Tạo tác dụng gây tê tại chỗ trong một số công thức.
Benzyl Alcohol (Injection) được ứng dụng trong nhiều dạng bào chế, chủ yếu ở các chế phẩm lỏng như thuốc tiêm.
Thuốc tiêm
Thuốc nhỏ mắt
Kem & Thuốc mỡ
Dung dịch uống
Benzyl Alcohol (Injection) được đóng gói theo quy chuẩn đảm bảo chất lượng, giúp bảo vệ nguyên liệu trong suốt quá trình vận chuyển và lưu kho.

Ấn phẩm bảo vệ hoạt chất và nâng cao năng suất bào chế
XEM NGAY →
Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm từ nguyên liệu nền tảng đến hệ bào chế chuyên sâu
XEM NGAY →
Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm hướng đến người bệnh
XEM NGAY →
Ấn phẩm tối ưu công thức dược phẩm từ công nghệ bào chế đến giải pháp sức khỏe tiêu hóa
XEM NGAY →Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn grade phù hợp và tư vấn tỷ lệ phối trộn trong công thức.
Để lại thông tin để nhận báo giá, mẫu thử và tài liệu kỹ thuật Benzyl Alcohol (Injection) từ chuyên gia của Biorich Group.
Cảm ơn bạn đã quan tâm. Đội ngũ Biorich Group sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.